Individual de 2ª - Bizkaiko banakako txapelketa 2ª, Durangalde Cập nhật ngày: 31.10.2026 20:13:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: fvda
| Giải/ Nội dung | Primera, Segunda, Tercera |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/11/07 lúc 16:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Palomero Alonso, Alberto | 1609 | 2 | | 2 | | Ademi Omri, Mohamed | 1592 | 7 |
| 2 | 2 | | Koratty Saji, Julen | 1743 | 1½ | | 1 | | Beldarrain Ruiz de Azua, Aitor | 1738 | 3 |
| 3 | 1 | | Muñecas Delgado, Karlos | 1841 | 1 | | 1½ | | Etxeberria Argudo, Eneko | 1539 | 8 |
| 4 | 4 | | Soria Ayarzagüena, Iker | 1695 | 1 | | 1 | | Gonzalez Perez, Alberto | 1610 | 5 |
| 5 | 10 | | Barranco Devesa, Gabriel | 1485 | ½ | | 1 | | Mateo Rodera, Luis Ignacio | 0 | 13 |
| 6 | 9 | | Balenciaga Mendibe, Mikel | 1504 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 7 | 11 | | Goti Cordón, Luis | 1472 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 8 | 12 | | Bravo Martinez, Oscar | 1434 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|