Individual de 2ª - Bizkaiko banakako txapelketa 2ª, Durangalde Cập nhật ngày: 24.10.2026 19:25:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: fvda
| Giải/ Nội dung | Primera, Segunda, Tercera |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 16:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | | Beldarrain Ruiz de Azua, Aitor | 1738 | 1 | | 1 | | Palomero Alonso, Alberto | 1609 | 6 |
| 2 | 7 | | Ademi Omri, Mohamed | 1592 | 1 | | 1 | | Soria Ayarzagüena, Iker | 1695 | 4 |
| 3 | 5 | | Gonzalez Perez, Alberto | 1610 | 1 | | ½ | | Koratty Saji, Julen | 1743 | 2 |
| 4 | 8 | | Etxeberria Argudo, Eneko | 1539 | ½ | | ½ | | Barranco Devesa, Gabriel | 1485 | 10 |
| 5 | 11 | | Goti Cordón, Luis | 1472 | 0 | | 0 | | Muñecas Delgado, Karlos | 1841 | 1 |
| 6 | 13 | | Mateo Rodera, Luis Ignacio | 0 | 0 | | 0 | | Balenciaga Mendibe, Mikel | 1504 | 9 |
| 7 | 12 | | Bravo Martinez, Oscar | 1434 | 0 | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|