Individual de 3ª - Bizkaiko banakako txapelketa 3ª, Durangalde Cập nhật ngày: 31.10.2026 20:14:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: fvda
| Giải/ Nội dung | Primera, Segunda, Tercera |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/11/07 lúc 16:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Etxeberria Seijas, Aiur | 1617 | 2 | | 2 | | Laga Urbieta, Begoña | 1587 | 5 |
| 2 | 16 | | Navas Figueroa, Walter Augusto | 0 | 1½ | | 1½ | | Mentxaka Iturriaga, Lander | 1619 | 1 |
| 3 | 14 | | Heriz Solueta, Evedio | 0 | 1½ | | 1½ | | Uribe-Etxeberria, Martín | 0 | 19 |
| 4 | 15 | | Mangado Dordio, Ibai | 0 | 1 | | 1 | | Iriarte Gabikagogeaskoa, Iñaki | 1592 | 4 |
| 5 | 21 | | Vita Apaza, Ander Mikel | 0 | 1 | | 1 | | Segura Acedera, Javier | 1526 | 7 |
| 6 | 8 | | Amesti Perez, Arrate | 0 | 1 | | 1 | | Villa Carnerero, Miriam | 0 | 20 |
| 7 | 10 | | Arce Duran, Alain | 0 | 1 | | 1 | | Ortiz Elorza, Liemi | 0 | 17 |
| 8 | 12 | | Domingo Diez, Aner | 0 | ½ | | ½ | | Fernandez Diaz, Javier | 1526 | 6 |
| 9 | 11 | | Caballero Sandoval, Ander | 0 | ½ | | 0 | | Aranguren Gonzalez, Adei | 0 | 9 |
| 10 | 13 | | Goikoetxea Iribar, Lier | 0 | 0 | | 0 | | Regillaga Otaño, Iñaki | 0 | 18 |
| 11 | 3 | | Plaza Laga, Aitor | 1605 | 2 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|