Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

UNDER 10

Cập nhật ngày: 20.10.2026 18:12:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
134IVAN KIPCHUMBA,03 0 - 13 ARRON,05
26AVRIL CHEBET,03 0 - 13 MYLES KIOCHUMBA,047
360ROY,03 ½ - ½3 ERGEN KIPROP,028
431IGNATIUS KIPLAGAT,03 1 - 02 TAYER JUNIOR,070
54ADRIEL MBITHI,02 1 - 02½ PETER KIPROTICH,052
661SAMWEL KARANJA,02½ 1 - 02 BASIL LAWRENCE,07
711BRENDA CHEPKOECH,02 0 - 12 RAYAN,055
849NIDEL KIPCHUMBA,02 0 - 12 BRIAN KIBET,012
951OLIVE CHEBET,02 1 - 02 BRIGTON KIPCHUMBA,014
1059RIA CHLOE,02 1 - 02 CALEB KIBET,017
1162SAMWEL KIPKURUI,02 0 - 12 CALEB SANKARA,018
1222DANIEL KIMUTAI,02 0 - 12 NEYMAR,048
1364SHARLEEN CHEPTOO,02 1 - 02 ETHAN MOMANYI,029
1467SIDNEY KIPNGENO,02 0 - 13 KEITH,037
1574VINCENT ONYANDO,02 1 - 02 KIPNGETICH EMMAnuel,039
1641LEON KIPCHUMBA,02 1 - 02 RAYAN KIMUTAI,057
1746MICHAEL FIDELIS,02 0 - 12 STEVE KIPRONO,068
1875VINN KIPRUTO,02 1 - 01½ ISRAEL DECLAN,033
1925ELKANA KIPRONO,01½ 1 - 01½ TALYA BLESSINGS,069
201ABED KIPNGETICH,01 0 - 11 KADE KIPTOO,036
2142LINCION KIPRONO,01 1 - 01 ADRIAN KIPCHUMBA,03
229BRANDON KIPNGENO,01 1 - 01 MARCUS,043
2344MARK KIPKURIUI,01 1 - 01 BRANICE CHEPKOECH,010
2445MERCY NJOKI,01 1 - 01 BRUNO KIPRUTO,015
2550NILLAN,01 1 - 01 CHARLES,019
2658RAYAN KIPKORIOR,01 1 - 01 CHEMSY CHEBET,020
2756RAYAN EMMANUEL,01 0 - 11 DAISY NASERIAN,021
2865SHAWN KIBET,01 1 - 01 DAVISON KIBET,023
2971TITUS KIPNGENO,01 1 - 01 DEON,024
3072TREVOR ANTONY,01 0 - 11 ELVIS,026
3132ISRAEL REIGN,01 0 - 11 SHERYL CHEPTOO,066
3235IVAN KIPKORIR,01 1 - 01 VENESSA CHERONO,073
3363SELBY GLORY,0½ 0 - 1½ PHELLAN KIPRUTO,053
3416CALEB CHERUIYOT,00 1 - 0½ BIANCA MONICA,08
352ADRIAN JUNR,00 1 - 00 KELSY CHEBET,038
3640LABAN KIPROTICH,00 1 - 00 EMMANUEL KIGEN,027
3730GIFT KITOO,00 ½ - ½0 PRINCE KCALLY,054
3813BRIAN KIMUTAI,01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại