Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ICAN 2026 ABUJA

Cập nhật ngày: 20.10.2026 19:49:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1 
1IKERODAH MICHAEL0NGR 5w1 4b0 13w1 8b0 2w13612,5
2ISRAEL ATOYEBI0NGR 6b1 11w1 4b0 9w½ 1b02,5913,5
3KEHINDE OGUNNNUBI0NGR 7w1 13b1 10w0 11b1 4w03513
4MAGNUS EKPIKEN0NGR 8b1 1w1 2w1 10b0 3b14116,5
5OBADINA DAYO0NGR 1b0 9w0 16b0 23w1 25b11910
6OGUNDOBE OLAYEMI0NGR 2w0 10b0 19w0 24b0 -111711,5
7OLUSI SANUSI0NGR 3b0 14w1 9b0 16w1 19b021113
8OMOTUNDE OLALEKAN AYODEJI0NGR 4w0 12b1 17w1 1w1 10b14313
9ONOFEKOHWO PROSPER0NGR 10w0 5b1 7w1 2b½ 11w13,5411,5
10OLADAPO ADEMOLA0NGR 9b1 6w1 3b1 4w1 8w04215,5
11ADELOWO OLAYEMI0NGR 12w1 2b0 15w1 3w0 9b021210,5
12AKINLEYE AKINWALE0NGR 11b0 8w0 22b0 -1 21w011612
13MODIBBO ALIYU0NGR -1 3w0 1b0 18b0 24w12010
14KUNTU PATIENCE0NGR -0 7b0 20w1 19b0 26w01218
15EZEKIEL OGIE0NGR -0 16w½ 11b0 21w0 23b0,5247
16ISMAILA ALIU0NGR -0 15b½ 5w1 7b0 17w12,5107
17UCHE EMMANUEL0NGR -0 -1 8b0 22w0 16b011811,5
18IRIEGUNA JACQUELYN0NGR -0 -0 21b1 13w1 22b021310
19MEBEI NKEMDIYEM0NGR -0 -0 6b1 14w1 7w13710
20ADEDAYO ADEJUMO0NGR -0 -0 14b0 25w0 27b0252
21KURAH MERCY0NGR -0 -0 18w0 15b1 12b12147,5
22LAWAL AFOLABI0NGR -0 -0 12w1 17b1 18w13810
23OKUNOLA ADESOLA0NGR -0 -0 -0 5b0 15w0271,5
24AKINOLA SUNDAY0NGR -0 -0 -0 6w1 13b1225
25NWANDU FRANCIS0NGR -0 -0 -0 20b1 5w1234
26OKPARA MADUABUCHI0NGR -0 -0 -0 27w1 14b12157
27ADESOKAN FOLAJU0NGR -0 -0 -0 26b0 20w0262

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)