Social Tardor 2026 Sant Quirze del Vallès Cập nhật ngày: 04.11.2026 21:32:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Escacs SQV
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 2 | | Blas, Pau | ESP | 2027 | 2 | 2 |
| 2 | 1 | | Santamaria, Gregorio | ESP | 2063 | 2 | 1 |
| 3 | 3 | | Cassanyes, Carles | ESP | 2000 | 2 | 1 |
| 4 | 4 | | Sarkar, Nil | ESP | 1930 | 1,5 | 1 |
| 5 | 6 | | Pardell, Joan | ESP | 1888 | 1,5 | 1 |
| 6 | 5 | | Rubies, Carles | ESP | 1897 | 1 | 3 |
| 7 | 10 | | Domínguez, Víctor | ESP | 1678 | 1 | 3 |
| 8 | 8 | | Vidal, Francesc | ESP | 1745 | 1 | 2 |
| 9 | 12 | | Pérez, Pol | ESP | 1662 | 1 | 2 |
| 10 | 14 | | Gaba, Joan | ESP | 1592 | 1 | 1 |
| 11 | 16 | | Mendoza, Vicente | ESP | 1500 | 1 | 1 |
| 12 | 13 | | Requena, Santiago | ESP | 1609 | 0,5 | 3 |
| 13 | 15 | | Sarkar, Utpal | ESP | 1554 | 0,5 | 3 |
| 14 | 9 | | Villà, Josep | ESP | 1699 | 0 | 3 |
| 15 | 11 | | Paez, Xavier | ESP | 1664 | 0 | 3 |
| 16 | 7 | | Borja, José Antonio | ESP | 1850 | 0 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|