08:30 AM - Reporting TIme
09:00 AM - Inauguration
09:30 AM - Player's Meeting
09:45 AM - First Round

Hotel Diana 40th Anniversary Kerala State Under 19 Open Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 26.10.2026 11:34:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Kerala

Giải/ Nội dungGirls, Open
Liên kếtGoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/25 lúc 12:00 PM

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
118Dhrupad Y Rajeev16221 0 - 11 Anecx Kanjiravila19481
22E M Sathyachith19461 ½ - ½1 Gautham Krishna P161119
34Mayoogh A N18691 1 - 01 Sreehari E S158823
420Arjun K A16101 0 - 11 Neev Sajeev17975
56Alan Danly17881 1 - 01 Sarovar V Sudeep149535
628AFMAnsaf Sadik Muhammed15531 0 - 11 Athulkrishna P17647
78Anantha Narayan17441 1 - 01 Emmanuel Riju148837
836Muhammed Yousaf Aslaf14931 0 - 11 Madhav T17279
946K P Thejas01 1 - 01 Muhammed Anas K T167113
1014Shiyas Mon E16681 1 - 01 Parthiv Prasanth047
1116Halel K Sunil16511 1 - 01 Unarv Unni050
1251Zayan N01 0 - 11 Sayooj S165017
1340Abad Abdul Razak1455½ ½ - ½1 Sooraj Ajesh P049
1410Dhyan Rajesh A17100 ½ - ½½ Arjunkishan P A165515
1532Anaam Abbas15010 0 - 10 Ryan S V19323
1634Udhaykrishna. M14960 0 - 10 Shiyas N170111
1712Shone Thomas Paul16970 1 - 00 Aryan B149633
1838Dhairya Sisodia14850 ½ - ½0 Hrisheekesh N M159521
1922Nathan Joseph Bony15920 0 - 10 Navaneeth P146039
2024Devadhathan M15800 0 - 10 Sachidanand S Das140241
2126Adwaith N V15650 1 - 00 Abhinav P Saji043
2242Aaron Michael Savio00 0 - 10 Jaideep R155527
2344Benny John Vinish00 1 - 00 Adhvay Manoj154329
2430Krishnadev 15180 1 - 00 Calvin John Vinish045
2548Riyan George Mathai00 1 - 00 Nihal S150331
2625Jeevan Jimmy15700 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại