08:30 AM - Reporting TIme
09:00 AM - Inauguration
09:30 AM - Player's Meeting
09:45 AM - First Round

Hotel Diana 40th Anniversary Kerala State Under 19 Girls Chess Championship 2026

Ban Tổ chứcState Chess Technical Committee & Chess Palakkad
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcSmt. K S Preetha
Tổng trọng tàiOshin Anilkumar
Phó Tổng Trọng tàiManil V S
Thời gian kiểm tra (Standard)45 Minutes + 15 Seconds increment from Move 1
Địa điểmHotel Diana, Vadakkanchery, Palakkad
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/25 đến 2026/10/26
Rating trung bình / Average age1201 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.10.2026 11:16:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Kerala

Giải/ Nội dungGirls, Open
Liên kếtGoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Honey Sreechithra1433IND 10b1 33w1 8b1 7b1 2w1 5w1 3b½6,53032,529,75063
2Aradhya S1471IND 42w1 28b1 13w1 3b1 1b0 8w1 4w1628,529,523062
3Naziya Abdul Kareem1549IND 41b1 22w1 4b1 2w0 15b1 9w1 1w½5,529,530,521,25053
4Shivani S1461IND 29w1 16b1 3w0 27b1 7w1 23w1 2b0526,529,518052
5Teertha A1621IND 36w1 25b1 14w½ 21b1 13w1 1b0 8w½525,527,516,75042
6Rudra R J0IND 15b1 21w½ 9b0 33w1 26w1 16b½ 13w152325,517,25041
7Angel Maria Prince1487IND 34b1 17w1 27b1 1w0 4b0 15w1 11b½4,5272915,25042
8Vygaprabha K A1556IND 37w1 35b1 1w0 20b1 14w1 2b0 5b½4,5272914042
9Veda Raveendran1544IND 26w½ 19b1 6w1 14b½ 25w1 3b0 10w½4,5262917,75031
10Shahma Sharin E0IND 1w0 38b1 20b0 30w1 18b1 25w1 9b½4,524,526,514,25042
11Devapriya P S0IND 13w0 29b1 28w1 25b0 27w1 14b1 7w½4,521,524,515,25042
12Snigdha S0IND 20b0 41w1 22b½ 26b0 33w1 21w1 23b14,519,520,512,25041
13Athidhi R Sajan1565IND 11b1 20w1 2b0 18w1 5b0 19w1 6b0428,53216041
14Ameya S Nelliparambil1474IND 23b1 31w1 5b½ 9w½ 8b0 11w0 30b14252814,25032
15Malha A K1443IND 6w0 30b1 24w1 31b1 3w0 7b0 27w1424,527,512,5042
16Sreenanda S1617IND 18b1 4w0 21b0 29w1 34b1 6w½ 17w½424,526,513,5032
17Ridhakrishna R0IND 19w1 7b0 25w0 35b1 20w½ 22w1 16b½422,524,513,25031
18Bhadra T P0IND 16w0 42b1 40w1 13b0 10w0 29w1 25b+4222310,5042
19Dhinsha C S1458IND 17b0 9w0 41b1 32w1 28b1 13b0 26w1421,522,510042
20Keerthika P1402IND 12w1 13b0 10w1 8w0 17b½ 26b½ 24w½3,5252814,25020
21Sreerudhra O J1487IND 30w1 6b½ 16w1 5w0 23b0 12b0 33w13,52527,512030
22Aleena N Thomas0IND 40w1 3b0 12w½ 23b0 31w1 17b0 35w13,5242610,75030
23Malavika B0IND 14w0 39b1 33b½ 22w1 21w1 4b0 12w03,5232510,25031
24Nainika K S0IND 25w0 36b1 15b0 34w0 37w1 28b1 20b½3,517,519,58,75032
25Sreelakshmi P1467IND 24b1 5w0 17b1 11w1 9b0 10b0 18w-326,53012032
26Geethika S0IND 9b½ 27w0 32b1 12w1 6b0 20w½ 19b0324,527,511,5021
27Sooryaja K Dinesh0IND 39w1 26b1 7w0 4w0 11b0 34w1 15b0323257031
28Thanmaya Shaji0IND -1 2w0 11b0 38b1 19w0 24w0 42b1323246032
29R Gowri0IND 4b0 11w0 37w1 16b0 36w1 18b0 41b1321,522,55031
30Karthika Sajith0IND 21b0 15w0 36w1 10b0 35w1 31b1 14w0321237031
31Thanaya Leon0IND 43b+ 14b0 35w1 15w0 22b0 30w0 34b1319,521,57032
32Sreya Sarath0IND 35w0 37b1 26w0 19b0 38w1 33b0 36w1315,517,56031
33Keerthana Sajith1593IND 38w1 1b0 23w½ 6b0 12b0 32w1 21b02,526286,75020
34Grace Rajesh0IND 7w0 40b0 39w1 24b1 16w0 27b0 31w0221,523,55,5021
35Ameya Anil0IND 32b1 8w0 31b0 17w0 30b0 37w1 22b0221235021
36Athmika Anoop0IND 5b0 24w0 30b0 41w1 29b0 42w1 32b0218,519,52020
37Evana Anna Jobin0IND 8b0 32w0 29b0 42w1 24b0 35b0 38w1218193020
38Delna Jose0IND 33b0 10w0 42b1 28w0 32b0 39w1 37b0217183021
39Aisha Elizabeth Vinish0IND 27b0 23w0 34b0 40b0 41w1 38b0 -1216173020
40Sreenanda Sunish0IND 22b0 34w1 18b0 39w1 -0 -0 -0215,517,54020
41Evania Sarah Jijo0IND 3w0 12b0 19w0 36b0 39b0 -1 29w0121221010
42Migali A S0IND 2b0 18w0 38w0 37b0 -1 36b0 28w0119201010
43Aradhya K0IND 31w- -0 -0 -0 -0 -0 -00330000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)