2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 4B 4학년B부

Cập nhật ngày: 20.10.2026 16:12:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐ
1김강윤,0KOR
2김건우,0KOR
3김기석,0KOR
4김도윤,0KOR
5김종수,0KOR
6김태오,0KOR
7노문경,0KOR
8박주원,0KOR
9배유건,0KOR
10서효빈,0KOR
11송태우,0KOR
12심윤서,0KOR
13양준서,0KOR
14윤수인,0KOR
15윤지우,0KOR
16이주안,0KOR
17이준호,0KOR
18조윤찬,0KOR
19조정인,0KOR
20지민준,0KOR
21최유찬,0KOR
22최태환,0KOR
23한인제,0KOR
24황은겸,0KOR