Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

אליפות משפחות של מתנס רמות אלון

Cập nhật ngày: 20.10.2026 21:39:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 150)

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
19בן שלמה חיים ומתתיהו43107720
21סוננבליק אורז ומתן43107718
32יהונתן ויוסף עמוס יואל חרר42115519
8שמואל ואלעד כוכב42115519
54ינאי ידידיה וירון41214417
63שמואל ואזנה ואיתן לוקסנבורג41214416
7שי ודן מנגובי41214416
85שימי וארי31024218
11פרקנבורג בינימין ויונתן31024218
106אוריה יצחק אברזל30032017
1110ענת חפץ ובת30032014

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)