Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

אליפות משפחות של מתנס רמות אלון

Cập nhật ngày: 20.10.2026 21:39:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 150)

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngMannschaftV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3 
1בן שלמה חיים ומתתיהו5w28b22b13w27720
2סוננבליק אורז ומתן9w210w21w14w27718
3יהונתן ויוסף עמוס יואל חרר7b16b28b21b05519
4שמואל ואלעד כוכב6b17b29b22b05519
5ינאי ידידיה וירון1b011b26b17b14417
6שמואל ואזנה ואיתן לוקסנבורג4w13w05w111w24416
7שי ודן מנגובי3w14w010w25w14416
8שימי וארי11w21w03w0--24218
9פרקנבורג בינימין ויונתן2b0--24w010w24218
10אוריה יצחק אברזל--22b07b09b02017
11ענת חפץ ובת8b05w0--26b02014

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)