BİTLİS 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 8 Yaş AltıCập nhật ngày: 25.10.2026 14:04:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bitlis TCF
| Giải/ Nội dung | AÇIK KATEGORİ, 10 Yaş Altı, 8 Yaş Altı |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 7
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | AVCİL, BORAN POYRAZ | 1145 | TUR | * | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | 17 | 6 |
| 2 | | KASIMOĞLU, YİĞİT HAMZA | 0 | TUR | 0 | * | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 0 | 16 | 6 |
| 3 | | KIZILKAYA, YUSUF | 0 | TUR | 0 | 0 | * | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 11 | 5 |
| 4 | | KASIMOĞLU, HANNE | 0 | TUR | 1 | 0 | 0 | * | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 0 | 12 | 5 |
| 5 | | ALP, ALPEREN | 0 | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 6 | | ÇAR, ZÜLEYHA GÖKÇE | 0 | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | * | ½ | 1 | 1,5 | 0,5 | 0,75 | 1 |
| | DENİZ, ABDULHAMİT | 0 | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ½ | * | 1 | 1,5 | 0,5 | 0,75 | 1 |
| 8 | | AKKUŞ, MEHMET OZAN | 0 | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|