2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 3B 3학년B부

Cập nhật ngày: 26.10.2026 10:53:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐ
1고도영,0KOR
2고이수,0KOR
3김시원,0KOR
4김유하,0KOR
5김태완,0KOR
6박진준,0KOR
7손태희,0KOR
8유기현,0KOR
9유준호,0KOR
10윤재이,0KOR
11이루다,0KOR
12이보겸,0KOR
13이서진,0KOR
14이예준,0KOR
15이정하,0KOR
16이주원,0KOR
17이지찬,0KOR
18정수호,0KOR
19정태건,0KOR
20조민호,0KOR
21최이안,0KOR
22최정우,0KOR
23최정원,0KOR
24최찬솔,0KOR
25최하준,0KOR
26한이준,0KOR