Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 3B 3학년B부

Cập nhật ngày: 26.10.2026 10:53:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
113이서진,KOR04,514,512,50
210윤재이,KOR0415,513,50
35김태완,KOR0413120
421최이안,KOR041211,50
53김시원,KOR0410,59,50
614이예준,KOR0317,515,50
76박진준,KOR0315,513,50
88유기현,KOR0315140
911이루다,KOR0313,511,50
1015이정하,KOR0313110
114김유하,KOR0311,510,50
121고도영,KOR0311100
1324최찬솔,KOR02,51815,50
147손태희,KOR02,510,59,50
1522최정우,KOR0213120
1623최정원,KOR0212,511,50
1726한이준,KOR0212,511,50
1819정태건,KOR0211,5110
1925최하준,KOR0211,5110
202고이수,KOR029,58,50
219유준호,KOR02980
2217이지찬,KOR0114120
2318정수호,KOR0111100
2420조민호,KOR01109,50
2516이주원,KOR019,590
2612이보겸,KOR00,51090

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)