2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 3A 3학년A부

Cập nhật ngày: 26.10.2026 10:53:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐ
1김서진,0KOR
2김수겸,0KOR
3김시후,0KOR
4김영준,0KOR
5김정우,0KOR
6김제이,0KOR
7김태준,0KOR
8박태오,0KOR
9박하민,0KOR
10백찬후,0KOR
11변겸재,0KOR
12서현우,0KOR
13양우진,0KOR
14왕천승,0KOR
15유연후,0KOR
16윤아성,0KOR
17이루다,0KOR
18이범준,0KOR
19이윤우,0KOR
20임지오,0KOR
21전도현,0KOR
22정라온,0KOR
23조수현,0KOR
24진내온,0KOR
25한예건,0KOR
26한재민,0KOR