Apoio e Realização: @RN+, @Bimbo, @Supermercado Favorito @Prefeitura de Macaiba @Emidio Junior @Socrates Garcia e @ifrncnat.III PreparaJERNs do Projeto Checkmate de Xadrez - Macaiba-RN Cập nhật ngày: 01.11.2026 13:01:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jussier Cabral Mesquita
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 09:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Da Silva, Joao Gabriel Morais | 2302 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Neto, Cicero João De Lira | 1970 | 8 |
| 2 | 2 | | Da Silva, Kalyson Kewen Ribeiro | 2150 | 1 | 1 - 0 | 1 | | De Lira, Joanderson Cícero | 1918 | 10 |
| 3 | 3 | | Da Silva, Christophe Felipe Costa | 2090 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Moura, João Fernandes Lima | 1906 | 12 |
| 4 | 23 | | Santos, Miguel Davi Pereira | 1674 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Vieira, Pedro Miguel De Oliveira | 2042 | 4 |
| 5 | 25 | | De Luna, Henrique Carvalho | 1621 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Da Silva, Christian Andriel Costa | 1975 | 6 |
| 6 | 7 | | De Macedo, Laura Barbosa | 1973 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nascimento, Ester Jucielle Silva | 1558 | 27 |
| 7 | 18 | | Silva, Gustavo Marques Lemos | 1724 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Medeiros, Ismael Venilson Da Silva | 1722 | 19 |
| 8 | 5 | | De Melo, Natan Costa | 1977 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Da Silva, Maik Taua | 1676 | 22 |
| 9 | 24 | | De Araujo, Ana Laura Fernandes | 1638 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Da Silva, Fernando Luiz *) | 1790 | 15 |
| 10 | 20 | | De Souza, Diogo Silva | 1701 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Garcia, Matheus Vitor Martins | 1800 | 28 |
| 11 | 26 | | Da Silva, Ruth Ferreira | 1576 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Araujo, Juadyson Gabriel Cabral | 1677 | 21 |
| 12 | 9 | | De Souza, Ana Leticia Ribeiro | 1919 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 13 | 11 | | Macedo, Jose Augusto Xavier | 1911 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 13 | | Bernardo, Felix Ferreira | 1878 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 14 | | Da Silva, Antonio Mario Araujo | 1834 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 16 | 16 | | Do Nascimento, Lauanne Viktoria Silva | 1777 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 17 | 17 | | Falcao, Cecilia Da Silva | 1742 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định
|
|
|
|