Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TURNAMEN CATUR KILAT 3 MENIT + 2 DETIK SERI 7 POL 2

Cập nhật ngày: 20.10.2026 17:25:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐ12345678910 HS1  HS2  HS3 
1GUSRIAN WIRIANTO,0INA*111111111909
2YUSRIZAL,0INA0*11111101707
3SYAFRIZAL,0INA00*1111011606
4ABIDIN,0INA000*011111505
5DAYAT,0INA0001*1½1014,504
6SYAMSUL,0INA00000*1111404
7OSPENER SINAMBELA,0INA0000½0*1113,503
8ZUHDI SALIS,0INA0010000*11313
9IRVAN,0INA01001000*1323
10IBNU ALI SADIKIN,0INA000000000*000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)