Korea International Chess Festival 2026 Rapid Youth U06Cập nhật ngày: 21.10.2026 16:32:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiz Chess Academy
| Giải/ Nội dung | OpenA, OpenB, Blitz, RapidOpen, U08, U10, U12, U06 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | CHN, JPN, KOR, RUS |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | | Agapov, Leon | 570056978 | RUS | 0 |
| 2 | | | Baek, Gunwoo | 13245465 | KOR | 0 |
| 3 | | | Choi, Yeona | 13245767 | KOR | 0 |
| 4 | | | Enkhbaatar, Erdem | 13243527 | KOR | 0 |
| 5 | | | Jung, Ian B | 13239953 | KOR | 0 |
| 6 | | | Kim, Dayeon | 13245244 | KOR | 0 |
| 7 | | | Kim, Seungmin | 13245880 | KOR | 0 |
| 8 | | | Kono, Eigo | 7009089 | JPN | 0 |
| 9 | | | Roh, Yuan | 13245392 | KOR | 0 |
| 10 | | | Roh, Yujun | 13245384 | KOR | 0 |
| 11 | | | Tang, Haokun | 574017381 | CHN | 0 |
|
|
|
|