Начало тура в 10:00.
Место проведения ДДиЮ, Ерубаева 44, кабинет 203.

Чемпионат Карагандинской области среди девочек до 11 лет. Д11

Cập nhật ngày: 01.11.2026 07:23:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 10)

Giải/ Nội dungМ7, М9, М11, М13, М15, М17, Д7, Д9, Д11, Д13
Д15, Д17
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐ123456789 HS1  HS2  HS3 
1Садвокасова, Сабина1009KAZ*111111118028
2Воронина, Анастасия1008KAZ0*1½111116,5019
3Қалдыбек, Тұмар1007KAZ00*1½½1115113
4Савицкая, Милана1008KAZ0½0*1½1115213,5
5Ибадатхан, Айару1007KAZ00½0*11114,509,5
6Қуанышбек, Айсун1006KAZ00½½0*½012,506,25
7Бердичевская, Лидия1007KAZ00000½*112,503,25
8Калышова, Сара0KAZ0000010*1202,5
9Зуева, Дарина1006KAZ00000000*000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)