Начало тура в 10:00.
Место проведения ДДиЮ, Ерубаева 44, кабинет 203.

Чемпионат Карагандинской области среди девочек до 9 лет. Д9

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiСимонян Артем Николаевич
Thời gian kiểm tra (Standard)90+30
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/24 đến 2026/11/01
Rating trung bình1004
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 13:00:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 10)

Giải/ Nội dungМ7, М9, М11, М13, М15, М17, Д7, Д9, Д11, Д13
Д15, Д17
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Костомарова, НелляKAZ1007Сарань
2Оразбекова, АкботаKAZ1007Караганда
3Амангельдина, АсылымKAZ1006Балхаш
4Амирханова, СалимаKAZ1006Балхаш
5Байкен, АйзереKAZ1006Караганда
6Зуева, СтефанияKAZ1006Темиртау
7Касымова, АминаKAZ1006Караганда
8Мангазбекова, АяулымKAZ1006Караганда
9Ершова, АвигеяKAZ0Сарань
10Онуфрак, ЭмилияKAZ0Абайский район
11Рамазан, АружанKAZ0Абайский район
12Хабидулла, АслиKAZ0Темиртау