Начало тура в 10:00. Место проведения ДДиЮ, Ерубаева 44, кабинет 203.
Чемпионат Карагандинской области среди девочек до 9 лет. Д9 Cập nhật ngày: 01.11.2026 07:12:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 10)
| Giải/ Nội dung | М7, М9, М11, М13, М15, М17, Д7, Д9, Д11, Д13 Д15, Д17 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/25 lúc 10-00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Костомарова, Нелля | 1007 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Амирханова, Салима | 1006 | 4 |
| 2 | 5 | | Байкен, Айзере | 1006 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Оразбекова, Акбота | 1007 | 2 |
| 3 | 3 | | Амангельдина, Асылым | 1006 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Хабидулла, Асли | 0 | 12 |
| 4 | 9 | | Ершова, Авигея | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Зуева, Стефания | 1006 | 6 |
| 5 | 10 | | Онуфрак, Эмилия | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Касымова, Амина | 1006 | 7 |
| 6 | 8 | | Мангазбекова, Аяулым | 1006 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Рамазан, Аружан | 0 | 11 |
|
|
|
|