Начало тура в 10:00.
Место проведения ДДиЮ, Ерубаева 44, кабинет 203.

Чемпионат Карагандинской области среди девочек до 9 лет. Д9

Cập nhật ngày: 31.10.2026 13:00:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 10)

Giải/ Nội dungМ7, М9, М11, М13, М15, М17, Д7, Д9, Д11, Д13
Д15, Д17
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Костомарова, НелляKAZ1007Сарань7,536,533,532,75
24Амирханова, СалимаKAZ1006Балхаш7,533,53229,75
32Оразбекова, АкботаKAZ1007Караганда6353420
45Байкен, АйзереKAZ1006Караганда5323111
512Хабидулла, АслиKAZ0Темиртау438,53712,5
63Амангельдина, АсылымKAZ1006Балхаш434,533,59,5
76Зуева, СтефанияKAZ1006Темиртау430297
87Касымова, АминаKAZ1006Караганда329,528,55,5
98Мангазбекова, АяулымKAZ1006Караганда328,527,54
1011Рамазан, АружанKAZ0Абайский район1,529283,75
1110Онуфрак, ЭмилияKAZ0Абайский район1,529281,75
129Ершова, АвигеяKAZ0Сарань12826,51,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)