Начало тура в 10:00. Место проведения Дворец школьников Юго-Восток, учётный квартал 141, строение 690.Чемпионат Карагандинской области среди юношей до 15 лет. М15 Cập nhật ngày: 01.11.2026 09:03:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 10)
| Giải/ Nội dung | М7, М9, М11, М13, М15, М17, Д7, Д9, Д11, Д13 Д15, Д17 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/25 lúc 10-00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Савицкий, Владимир | 1010 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Қасен, Әлинұр | 1009 | 6 |
| 2 | 13 | | Сергеев, Вячеслав | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Гейн, Дмитрий | 1009 | 4 |
| 3 | 5 | | Игілік, Диас | 1009 | 1 | 1 - 0 | ½ | | Ахметов, Алан | 1009 | 2 |
| 4 | 8 | | Черепанов, Тимофей | 1009 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Ескендір, Мәди | 1008 | 9 |
| 5 | 3 | | Аширбаев, Тимур | 1009 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Новиков, Давид | 1009 | 7 |
| 6 | 10 | | Симонов, Матвей | 1008 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Қасқырбай, Бекболат | 1007 | 11 |
| 7 | 12 | | Марат, Әміржан | 1007 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|