Начало тура в 10:00.
Место проведения Дворец школьников Юго-Восток, учётный квартал 141, строение 690.

Чемпионат Карагандинской области среди юношей до 15 лет. М15

Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:59:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 10)

Giải/ Nội dungМ7, М9, М11, М13, М15, М17, Д7, Д9, Д11, Д13
Д15, Д17
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Савицкий, ВладимирKAZ1010Караганда7373432
24Гейн, ДмитрийKAZ1009Караганда6,5363326,75
38Черепанов, ТимофейKAZ1009Сарань5,53935,524,5
43Аширбаев, ТимурKAZ1009Темиртау4,5383517
52Ахметов, АланKAZ1009Караганда4,53735,519
66Қасен, ӘлинұрKAZ1009Караганда4,5373317,75
710Симонов, МатвейKAZ1008Темиртау4,535,534,514,75
87Новиков, ДавидKAZ1009Темиртау431,530,512,5
99Ескендір, МәдиKAZ1008Балхаш4302912
105Игілік, ДиасKAZ1009Караганда3,5333211,25
1112Марат, ӘміржанKAZ1007Сарань3,532,531,59,5
1213Сергеев, ВячеславKAZ0Сарань333,532,58
1311Қасқырбай, БекболатKAZ1007Абайский район128271

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)