Начало тура в 10:00.
Место проведения Дворец школьников Юго-Восток, учётный квартал 141, строение 690.

Чемпионат Карагандинской области среди юношей до 13 лет. М13

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiСимонян Артем Николаевич
Thời gian kiểm tra (Standard)90+30
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/24 đến 2026/11/01
Rating trung bình1005
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:59:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 10)

Giải/ Nội dungМ7, М9, М11, М13, М15, М17, Д7, Д9, Д11, Д13
Д15, Д17
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Көки Аңсар1009KAZ 8b1 4w½ 12b1 2w0 5b1 3w1 11w1 13b1 6b6,5236,533,525,75
2Сидойкин Фёдор1009KAZ 9w1 6b1 3w1 1b1 4w½ 7b1 5w1 8b1 14w7,513332,529,75
3Эм Сергей1009KAZ 10b1 14w1 2b0 4w½ 12b1 1b0 8w0 6w1 5b4,5436,53515,25
4Эм Тимур1009KAZ 11w1 1b½ 6w1 3b½ 2b½ 13w1 14b1 7w1 8w6,5336,53327,25
5Базарбек Данияр1007KAZ 12b½ 7w0 8b1 14w1 1w0 6b1 2b0 11w½ 3w4535,532,514,75
6Басманов Дмитрий1007KAZ 13w1 2w0 4b0 9b1 7w½ 5w0 12b1 3b0 1w3,593332,58,75
7Стриганов Александр1007KAZ 14b0 5b1 13w½ 12w½ 6b½ 2w0 10b+ 4b0 10w3,5835,53210,5
8Шамбулай Бекзат1007KAZ 1w0 11b0 5w0 10w1 9b+ 9b1 3b1 2w0 4b4632287
9Беликов Назар0KAZ 2b0 12w0 10b½ 6w0 8w- 8w0 13b0 14w0 11b0,51427,5270,75
10Кормановский Артем0KAZ 3w0 13b0 9w½ 8b0 11b1 14w0 7w- 12w- 7b1,5132321,53,75
11Мажикенов Омархан0KAZ 4b0 8w1 14b0 13b1 10w0 12w1 1b0 5b½ 9w3,5103331,512,5
12Насыр Дарын0KAZ 5w½ 9b1 1w0 7b½ 3w0 11b0 6w0 10b+ 13w31229275,75
13Өмірбай Әділжан0KAZ 6b0 10w1 7b½ 11w0 14b1 4b0 9w1 1w0 12b3,51129,5297,75
14Челлер Захар0KAZ 7w1 3b0 11w1 5b0 13w0 10b1 4w0 9b1 2b4727,5279

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)