Начало тура в 10:00.
Место проведения Дворец школьников Юго-Восток, учётный квартал 141, строение 690.

Чемпионат Карагандинской области среди юношей до 13 лет. М13

Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:59:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 10)

Giải/ Nội dungМ7, М9, М11, М13, М15, М17, Д7, Д9, Д11, Д13
Д15, Д17
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Сидойкин, ФёдорKAZ1009Караганда7,53332,529,75
21Көки, АңсарKAZ1009Караганда6,536,533,525,75
34Эм, ТимурKAZ1009Караганда6,536,53327,25
43Эм, СергейKAZ1009Караганда4,536,53515,25
55Базарбек, ДаниярKAZ1007Темиртау435,532,514,75
68Шамбулай, БекзатKAZ1007Балхаш432287
714Челлер, ЗахарKAZ0Сарань427,5279
87Стриганов, АлександрKAZ1007Темиртау3,535,53210,5
96Басманов, ДмитрийKAZ1007Сарань3,53332,58,75
1011Мажикенов, ОмарханKAZ0Балхаш3,53331,512,5
1113Өмірбай, ӘділжанKAZ0Сарань3,529,5297,75
1212Насыр, ДарынKAZ0Темиртау329275,75
1310Кормановский, АртемKAZ0Абайский район1,52321,53,75
149Беликов, НазарKAZ0Абайский район0,527,5270,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)