Начало тура в 10:00. Место проведения ДДиЮ, Ерубаева 44, кабинет 203.
Чемпионат Карагандинской области среди мальчиков до 11 дет. М11 Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:49:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 10)
| Giải/ Nội dung | М7, М9, М11, М13, М15, М17, Д7, Д9, Д11, Д13 Д15, Д17 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 7 |
| Tổng cộng | | | 7 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| Tổng cộng | 12 | 1 | 8 | 0 | 21 |
|
|
|
|