Начало тура в 10:00. Место проведения ДДиЮ, Ерубаева 44, кабинет 203.
Чемпионат Карагандинской области среди мальчиков до 9 лет. М9 Cập nhật ngày: 01.11.2026 07:18:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 10)
| Giải/ Nội dung | М7, М9, М11, М13, М15, М17, Д7, Д9, Д11, Д13 Д15, Д17 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/25 lúc 10-00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Воронин, Артём | 1006 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Рахымтай, Санжар | 1009 | 1 |
| 2 | 2 | | Асанов, Амир | 1008 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Комаров, Макар | 1007 | 5 |
| 3 | 4 | | Әлім, Дінмұхаммед | 1007 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Тулеубаев, Мансур | 0 | 14 |
| 4 | 7 | | Воронин, Роман | 1006 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Арстамян, Микаэль | 1007 | 3 |
| 5 | 10 | | Мақсат, Эмир | 1006 | ½ | ½ - ½ | 0 | | Ермек, Әлимхан | 1006 | 9 |
| 6 | 8 | | Гусейнов, Эльмар | 1006 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Сулимов, Карим | 0 | 13 |
| 7 | 12 | | Сарсембинов, Альсеит | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Свиридов, Семён | 1006 | 11 |
|
|
|
|