Начало тура в 10:00.
Место проведения ДДиЮ, Ерубаева 44, кабинет 203.

Чемпионат Карагандинской области среди мальчиков до 9 лет. М9

Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:58:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 10)

Giải/ Nội dungМ7, М9, М11, М13, М15, М17, Д7, Д9, Д11, Д13
Д15, Д17
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Рахымтай, СанжарKAZ1009Караганда8353235
22Асанов, АмирKAZ1008Караганда6,5373426,5
34Әлім, ДінмұхаммедKAZ1007Караганда5,53633,519,75
43Арстамян, МикаэльKAZ1007Абайский район53734,518,25
510Мақсат, ЭмирKAZ1006Абайский район437,53513
69Ермек, ӘлимханKAZ1006Караганда432,53210,5
77Воронин, РоманKAZ1006Абайский район42928,510,25
814Тулеубаев, МансурKAZ0Балхаш3,533,53311,25
96Воронин, АртёмKAZ1006Абайский район3,533,5338,5
108Гусейнов, ЭльмарKAZ1006Караганда328,5287
115Комаров, МакарKAZ1007Темиртау328,5286
1211Свиридов, СемёнKAZ1006Темиртау32625,57
1312Сарсембинов, АльсеитKAZ0Балхаш2,527,5276,25
1413Сулимов, КаримKAZ0Сарань0,526,5241,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)