Начало тура в 10:00.
Место проведения ДДиЮ, Ерубаева 44, кабинет 203.

Чемпионат Карагандинской области среди мальчиков до 7 лет. М7

Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:58:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 10)

Giải/ Nội dungМ7, М9, М11, М13, М15, М17, Д7, Д9, Д11, Д13
Д15, Д17
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
16Рахымтай, РамазанKAZ1006Караганда7,5353332,5
21Амантаев, КаримKAZ1006Абайский район6,532,532,522,5
32Асубаев, СанжарKAZ1006Караганда5373521
47Бейсенбай, МадиярKAZ0Темиртау5373518
55Маркаров, РоланKAZ1006Караганда5343415
68Боранқұл, МұсаKAZ0Балхаш434,534,510,5
710Әкім, БейбітKAZ0Темиртау430309
84Құрманғали, МансұрKAZ1006Караганда3,529295,75
93Красиков, РоманKAZ1006Балхаш3,525,525,55,75
1012Масягутов, ГордейKAZ0Абайский район230,530,52
119Громов, ИванKAZ0Темиртау228,528,54
1211Костомаров, ГеоргийKAZ0Сарань030,528,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)