MCZ CHESS CHAMPIONSHIP Under 8 CATEGORY 24-25 OCTOBER 2026 For Registration contact Mr Rinku Jain 8448124033/8447502439

Cập nhật ngày: 25.10.2026 07:47:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: suru7878

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesMCZ CHESS CHAMPIONSHIP.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Rahul Kalluri1429IND 3b1 4w1 6b1 8w1 2b15181511
2Khandelwal Adhiraj0IND 18b1 8w1 9b1 5w1 1w041599
3Gupta Sattvik0IND 1w0 13b1 12w1 10b1 7w1414,57,57,5
4Goyal Kartik0IND 13w1 1b0 17w1 11b1 5b1413,577
5Wason Ruhaan0IND -1 7b1 11w1 2b0 4w03165,59,5
6Goyal Prashi0IND 12b1 9w1 1w0 7b0 11w131558
7Goel Manvik0IND 10b1 5w0 16b1 6w1 3b0314,55,58,5
8Chugh Kushagr0IND 17w1 2b0 14w1 1b0 12w1314,548
9Ahom Bhumaanyo0IND 15w1 6b0 2w0 17b1 14w1312,547
10Shastri Aaira0IND 7w0 15b1 19w½ 3w0 18b12,51136
11Ajitchandra Chinthapally0IND 14b1 16w1 5b0 4w0 6b021428
12Tanwar Swansh0IND 6w0 -1 3b0 16w1 8b021428
13Singh Meharamat0IND 4b0 3w0 -1 14b0 19w121328
14Juneja Taashvi0IND 11w0 19b1 8b0 13w1 9b021127
15Jindal Anika0IND 9b0 10w0 18b½ -1 17w½2102,756
16Kumar Akrish0IND 19w1 11b0 7w0 12b0 -121026
17Mathur Anirudh0IND 8b0 18w1 4b0 9w0 15b½1,51318
18Arora Ihaan0IND 2w0 17b0 15w½ 19b½ 10w011116
19Arora Ivaan0IND 16b0 14w0 10b½ 18w½ 13b019,51,256

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)