Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SDH CHESS COMPETITION 3.0 2026 Kategori SMP/SMA

Cập nhật ngày: 20.10.2026 14:02:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: CATUR PEPARNAS XV 2016

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1SDH EAGLE6b1½12w22b17w25b6,570
2SMAN 116w211b21w18b1½4w6,570
3SMAK MERCUSUAR KUPANG5b½20w213b210w26b6,560
4SMK 620b25w110b112w22b660
5SDH 7773w1½4b17w111b21w5,560
6SMAN 7 KUPANG1w½9b118w216b23w5,550
7SLH BG A15b214w25b11b09w550
8SGS10b113w215b1½2w½11b550
9ESCS B12b06w120b215w1½7b4,550
10SMPN 5 KUPANG8w118b24w13b016w440
11SDH GAMBIT17b22w014b25w08w440
12SLH BG B9w21b016w14b019b330
13SDH DRAGON18w18b03w020b214w330
14SMPN 15 KUPANG19b27b011w017w113b330
15ESCS A7w019b28w½9b½18w320
16SDH CHESSMATE2b017w1½12b16w010b2,530
17SMPN 111w016b½19w114b120w2,520
18SMAN 3 KUPANG13b110w06b019w115b220
19SDH WOLVES14w015w017b118b112w220
20SDH FUTURE4w03b09w013w017b000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)