Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SDH CHESS COMPETITION 3.0 2026 Kategori SMP/SMA

Cập nhật ngày: 20.10.2026 14:02:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: CATUR PEPARNAS XV 2016

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SDH EAGLE (RtgØ:1000, Lãnh đội: JUAN / HS1: 6,5 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1JUAN SIAHAAN,0INA½1½1341000
2REYN YAPITER,0INA11½13,541000
  2. SMAN 1 (RtgØ:1000, Lãnh đội: GILBERT / HS1: 6,5 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1GILBERT PANDIE,0INA11½½341000
2DOMPAK SIMAMORA,0INA11½13,541000
  3. SMAK MERCUSUAR KUPANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: ADITYA / HS1: 6,5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1ADITYA TOLLA,0INA½1113,541000
2ALDO,0INA0111341000
  4. SMK 6 (RtgØ:1000, Lãnh đội: JASTIN / HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1JASTIN TOLLA,0INA1101341000
2CESAR TOLLA,0INA1011341000
  5. SDH 777 (RtgØ:1000, Lãnh đội: DOMINIC / HS1: 5,5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1DOMINIC VERREL,0INA½0112,541000
2EVANS DAVID BONG,0INA1101341000
  6. SMAN 7 KUPANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: PETRUS / HS1: 5,5 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1PETRUS PADALANG,0INA½1113,541000
2LOVELY SUMIATI PADALANG,0INA0011241000
  7. SLH BG A (RtgØ:1000, Lãnh đội: FREDO / HS1: 5 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1MARTHA MESSAKH,0INA1100241000
2FREDO MAKATITA,0INA1110341000
  8. SGS (RtgØ:1000, Lãnh đội: LOUIE / HS1: 5 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1LOUIE NANGOI,0INA11½½341000
2KENZO RYU SANTOSO,0INA0110241000
  9. ESCS B (RtgØ:1000, Lãnh đội: SAMUEL / HS1: 4,5 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1SAMUEL,0INA001½1,541000
2GHIJLK,0INA0111341000
  10. SMPN 5 KUPANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: QUEEN / HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1QUEEN YAPPY,0INA0110241000
2ARIFAL MANU,0INA1100241000
  11. SDH GAMBIT (RtgØ:1000, Lãnh đội: DARREL / HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1DARREL,0INA1010241000
2DIRA,0INA1010241000
  12. SLH BG B (RtgØ:1000, Lãnh đội: GAMA / HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1GAMALIEL ADOE,0INA1000141000
2SAMUEL MOEDAK,0INA1010241000
  13. SDH DRAGON (RtgØ:1000, Lãnh đội: JOSH / HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1JOSH HANSON,0INA0001141000
2ALKI SAMADARA,0INA1001241000
  14. SMPN 15 KUPANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: FRANCISCO / HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1FRANCISCO,0INA1000141000
2JHOSAFAT,0INA1001241000
  15. ESCS A (RtgØ:1000, Lãnh đội: AIDEN / HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1AIDEN,0INA01½½241000
2VIDALD,0INA0100141000
  16. SDH CHESSMATE (RtgØ:1000, Lãnh đội: REYVANDER / HS1: 2,5 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1REYVANDER,0INA0½101,541000
2ALVARO,0INA0100141000
  17. SMPN 1 (RtgØ:1000, Lãnh đội: VADIL / HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1FADIL,0INA0½½1241000
2SATRIA,0INA00½00,541000
  18. SMAN 3 KUPANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: LEONEL / HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1LEONEL,0INA1001241000
2GIAN,0INA0000041000
  19. SDH WOLVES (RtgØ:1000, Lãnh đội: WILLIAM / HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1WILLIAM,0INA00½00,541000
2DANTE,0INA00½11,541000
  20. SDH FUTURE (RtgØ:1000, Lãnh đội: REINJI / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1REINJI,0INA0000041000
2GEORGE,0INA0000041000