Първи кръг 10:00Държавно индивидуално първенство по шахмат за Ветерани - Блиц Мъже 65+ 22.10.2026Cập nhật ngày: 22.10.2026 11:01:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2943948 Arshinkova, Ana
| Giải/ Nội dung | Мъже 50+, Мъже 65+, Жени 50+, Жени 65+, Мъже 50+ рапид, Мъже 65+ рапид, Жени 50+ рапид, Жени 65+ рапид, Мъже 50+ блиц, Мъже 65+ блиц, Жени 50+ блиц, Жени 65+ блиц |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 5 | GM | LUKOV, Valentin | 2900157 | BUL | 2404 | ОШК Пазарджик |
| 2 | | MITREV, Emil | 2902176 | BUL | 2107 | Ан Пасан |
| 8 | | NIKOLOV, Jordan V. | 2906112 | BUL | 1959 | ШК Капабланка 97 |
| 4 | | PETROV, Asen | 2928124 | BUL | 1894 | ЦСКА |
| 6 | | DRAGIEV, Drago | 2907224 | BUL | 1769 | ШК Капабланка 97 |
| 7 | | MILANOV, Milan | 2914450 | BUL | 1755 | ОШК Спливнишки герой |
| 3 | | HRISTOV, Krasimir Iv. | 2914417 | BUL | 1727 | ШК Капабланка 97 |
| 1 | | VATKOVSKI, Mitko | 2902001 | BUL | 1613 | СШК Ловеч |
| 10 | | STOYKOV, Jordan | 2939703 | BUL | 1600 | Славия |
| 9 | | MINCHEV, Istatko | 2945142 | BUL | 0 | Ан Пасан |
|
|
|
|