Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Първи кръг 10:00

Държавно индивидуално първенство по шахмат за Ветерани - Блиц Мъже 65+ 22.10.2026

Cập nhật ngày: 22.10.2026 11:01:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2943948 Arshinkova, Ana

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1VATKOVSKI, Mitko1613BUL*00100100029034,54324
2MITREV, Emil2107BUL1*11111½118,5102936,5833,25
3HRISTOV, Krasimir Iv.1727BUL10*1½010115,5503139,5514,75
4PETROV, Asen1894BUL000*01101146032,541411
5GMLUKOV, Valentin2404BUL10½1*111117,5202937,5726,25
6DRAGIEV, Drago1769BUL10100*111164030,539619
7MILANOV, Milan1755BUL000000*000010034,54500
8NIKOLOV, Jordan V.1959BUL1½11001*116,5303038,5620,75
9MINCHEV, Istatko0BUL10000010*028134,54322
10STOYKOV, Jordan1600BUL100000101*37033,54234

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable