Първи кръг 10:00Държавно индивидуално първенство по шахмат за Ветерани - Блиц Мъже 50+ 22.10.2026Cập nhật ngày: 22.10.2026 10:12:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2943948 Arshinkova, Ana
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 1 | GM | NINOV, Nikolai | BUL | 2388 | ОШК-Пазарджик | 4 | 0 | 2 | 10,25 | 2,5 ... | 3,8 |
| 2 | 2 | IM | MARHOLEV, Dimitar | BUL | 2247 | ОШК-Пазарджик | 3,5 | 0 | 2 | 9,5 | 2 ... | 3,6 |
| 3 | 3 | | MLADENOV, Emil | BUL | 1893 | ОШК Сливнишки герой | 2,5 | 0 | 2 | 7,5 | 1,5 ... | 2,6 |
| 4 | 4 | | STOIMENOV, Plamen | BUL | 1848 | Славия | 2 | 0 | 1 | 6,25 | 2 ... | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable Hệ số phụ 4: Koya Tie-Break (fine) Hệ số phụ 5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)
|
|
|
|