MASHUJAA U16 Cập nhật ngày: 20.10.2026 14:43:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | BRIAN, KIPKOECH | | KEN | 0 |
| 2 | | DAVID, WACHIRA | | KEN | 0 |
| 3 | | GIDEON, CHERUYOT | | KEN | 0 |
| 4 | | GIDEON, KIPLANGAT | | KEN | 0 |
| 5 | | IAN, KIPYEGON | | KEN | 0 |
| 6 | | JAMES, OTOTO | | KEN | 0 |
| 7 | | JUSTUS, ONDARA | | KEN | 0 |
| 8 | | LARRY, KIPROP | | KEN | 0 |
| 9 | | LEON, KIPNGENO | | KEN | 0 |
| 10 | | LEWIS, MAINA | | KEN | 0 |
| 11 | | MIGUEL, MOSES | | KEN | 0 |
| 12 | | SAMWEL, MUNGAI | | KEN | 0 |
|
|
|
|