Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

MASHUJAA U16

Cập nhật ngày: 20.10.2026 14:43:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênRtgLĐV1V2V3Điểm HS1 
1LEON KIPNGENO0KEN 7b1 5w1 2w22
2JAMES OTOTO0KEN 10w1 6w1 1b21
3DAVID WACHIRA0KEN 4b½ 8w1 6b1,52,5
4LARRY KIPROP0KEN 3w½ 11b1 5w1,51,5
5GIDEON CHERUYOT0KEN 9w1 1b0 4b13
6BRIAN KIPKOECH0KEN 12w1 2b0 3w12
7MIGUEL MOSES0KEN 1w0 10b1 8b12
8JUSTUS ONDARA0KEN 11w1 3b0 7w11,5
9SAMWEL MUNGAI0KEN 5b0 12b1 10w11
10IAN KIPYEGON0KEN 2b0 7w0 9b03
11GIDEON KIPLANGAT0KEN 8b0 4w0 12b02,5
12LEWIS MAINA0KEN 6b0 9w0 11w02

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)