THỜI GIAN:
THỨ 6 - NGÀY 23/10/2026
13H00 - 17H00

GIẢI CỜ VUA - THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026 - 2027 - DANH SÁCH ĐĂNG KÝ

Organizator(i)TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG
FederacijaVietnam ( VIE )
Direktor turniraCÔ TRẦN THỊ PHƯƠNG TRÂM
Glavni sudijaCỜ VUA THẦY LỢI
Bedenkzeit (Rapid)30 PHÚT TỰ DO - 5 PHÚT ĐỒNG HỒ MỖI BÊN.
StranicaTRƯỜNG TH KIM ĐỒNG - 119 MẸ THỨ - PHƯỜNG VĨNH ĐIỆN - TP ĐÀ NẴNG
Number of rounds5
Tournament typeŠvicarac
Rating calculation -
Datum2026/10/23
Prosječan rejting1000
Program za sparivanjeSwiss-Manager od Heinza Herzoga, Swiss-Manager turnirski podatak

Zadnja izmjena21.10.2026 02:13:25, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Odabir turniraDanh sách đăng ký
Nữ khối 123, Nam khối 123
Nữ khối 45, Nam khối 45
Odabir parametara bez podataka o turniru, ukloni zastave , Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuVIE
Overview for groupsG11, G9, U11, U9
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes
Search for player Pretraži

Lista po nositeljstvu

Br. ImeFEDBdldKlub/Grad
1
Bùi, Phạm Ngân HàVIE1*7
2
Bùi, Phương NhiVIE1*9
3
Chưa, Có TênVIE2*7
4
Đặng, Ngọc Vy KhanhVIE4*1
5
Đặng, Vũ Gia BảoVIE3*4
6
Đào, Nguyễn Bảo NhiVIE3*5
7
Đinh, Thị Kim NguyênVIE4*11
8
Đinh, Tuệ NhưVIE1*4
9
Đỗ, Minh HiếuVIE2*3
10
Đỗ, Nguyễn Anh QuânVIE5*4
11
Đỗ, Ý NhiVIE3*3
12
Dương, Hiển Minh TuấnVIE1*12
13
Dương, Phan Hiển KiênVIE2*4
14
Hà, Phước Quang MinhVIE4*5
15
Hồ, Đức ĐạtVIE5*8
16
Hồ, Hà MyVIE3*7
17
Hồ, Trung HoàngVIE1*9
18
Huỳnh, Khánh Nhật VyVIE1*1
19
Huỳnh, Ngọc Bảo YếnVIE1*3
20
Huỳnh, Ngọc Minh KhuêVIE4*7
21
Huỳnh, Ngọc Nhã PhươngVIE3*4
22
Huỳnh, Thanh HưngVIE5*7
23
Huỳnh, Thiên ThưVIE4*3
24
Lê, Bảo YếnVIE5*9
25
Lê, Đăng KhoaVIE2*9
26
Lê, Hà Bảo NgọcVIE4*9
27
Lê, Hồng AnhVIE3*6
28
Lê, Hồng Hải YếnVIE3*11
29
Lê, Nguyễn Gia KhanhVIE5*6
30
Lê, Nguyên ThịnhVIE1*10
31
Lê, Quang HiếuVIE1*7
32
Lê, Tôn Hoàng LâmVIE2*1
33
Lê, Trần Gia HưngVIE3*1
34
Lê, Vĩnh Minh ÂnVIE1*2
35
Lê, Vũ Bảo PhươngVIE2*4
36
Lương, Hoàng Thảo NhiênVIE4*6
37
Lương, Ngọc Nhã UyênVIE5*4
38
Lưu, Minh TriếtVIE1*8
39
Mạc, Nguyễn Mai QuyênVIE3*2
40
Ngô, Phú Anh KhôiVIE4*2
41
Ngô, Văn NghĩaVIE4*3
42
Ngô, Văn TríVIE4*7
43
Nguyễn, Đình Hoàng ThiênVIE5*11
44
Nguyễn, Đình Quốc HưngVIE4*4
45
Nguyễn, Đỗ HưngVIE3*5
46
Nguyễn, Đức Nhật MinhVIE2*6
47
Nguyễn, Hà MyVIE1*5
48
Nguyễn, Hoài MyVIE2*8
49
Nguyễn, Hoàng Gia HânVIE1*2
50
Nguyễn, Hoàng LongVIE4*9
51
Nguyễn, Hoàng Ngân GiangVIE1*8
52
Nguyễn, Hoàng YếnVIE4*2
53
Nguyễn, Hữu Phúc NguyênVIE3*3
54
Nguyễn, Huỳnh An NhiênVIE5*1
55
Nguyễn, Lê Khả HânVIE4*12
56
Nguyễn, Minh HằngVIE2*1
57
Nguyễn, Minh ThưVIE5*7
58
Nguyễn, Ngân GiangVIE3*10
59
Nguyễn, Ngọc Đan SanVIE5*8
60
Nguyễn, Ngọc HuyềnVIE5*3
61
Nguyễn, Ngọc Linh ChiVIE2*5
62
Nguyễn, Ngọc Minh KhuêVIE2*2
63
Nguyễn, Ngọc Thiên ÂnVIE4*5
64
Nguyễn, Ngọc Uyên NhiVIE5*2
65
Nguyễn, Nhật HưngVIE3*7
66
Nguyễn, Nhật HuyềnVIE2*9
67
Nguyễn, Nho Minh KhangVIE1*5
68
Nguyễn, Phạm An KhangVIE1*11
69
Nguyễn, Phương TràVIE1*6
70
Nguyễn, Quốc BảoVIE3*6
71
Nguyễn, Tăng Hữu TuệVIE5*12
72
Nguyễn, Thái KhangVIE2*11
73
Nguyễn, Thái Phước ThịnhVIE3*10
74
Nguyễn, Thành PhúcVIE4*12
75
Nguyễn, Thị Kim NgânVIE5*5
76
Nguyễn, Thị Mỹ DungVIE2*10
77
Nguyễn, Thị Thu HuyềnVIE2*3
78
Nguyễn, Thiên PhúcVIE3*9
79
Nguyễn, Trần Phương ĐôngVIE2*11
80
Nguyễn, Trí KiênVIE5*5
81
Nguyễn, Văn LongVIE5*2
82
Nguyễn, Vũ PhongVIE5*3
83
Phạm, Ngọc Trung KiênVIE5*1
84
Phạm, Quốc Thiên MinhVIE1*3
85
Phạm, Xuân MạnhVIE2*5
86
Phạm, Xuân Thiên HàVIE4*8
87
Phan, Phước SangVIE5*12
88
Tạ, Văn Gia HuyVIE3*11
89
Tăng, Ngọc Gia HânVIE4*10
90
Tăng, Thị Thanh XuânVIE1*10
91
Thái, Bá Minh KhangVIE2*2
92
Thân, Minh KhôiVIE2*7
93
Trần, Cảnh Bảo NguyênVIE2*10
94
Trần, Cảnh Đăng KhoaVIE5*9
95
Trần, Cảnh Đông QuânVIE2*8
96
Trần, Cảnh Gia BảoVIE5*10
97
Trần, Đoàn Anh QuânVIE4*1
98
Trần, Gia KhánhVIE3*2
99
Trần, Hoàng TrungVIE1*1
100
Trần, Minh ĐạtVIE1*6
101
Trần, Minh KhangVIE1*4
102
Trần, Ngọc Bảo HânVIE1*12
103
Trần, Nguyễn Yên ĐanVIE3*9
104
Trần, Phạm Nguyên NgọcVIE5*11
105
Trần, Thế ĐạtVIE4*8
106
Trần, Thế LựcVIE5*6
107
Trần, Tuệ NhiVIE1*11
108
Trịnh, Ngọc Tâm NhiVIE3*1
109
Trương, Quỳnh NhiVIE2*6
110
Từ, Minh KhangVIE4*11
111
Võ, Công Thiên PhúVIE4*10
112
Võ, Hương GiangVIE5*10
113
Võ, Nhật HạVIE3*8
114
Võ, Phạm Lâm NhiVIE4*4
115
Võ, Quốc ĐạtVIE3*8
116
Võ, Văn KhôiVIE4*6