NGEROUND DJCC 20 OKT 2026 Cập nhật ngày: 20.10.2026 15:41:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | ANAS, | | INA | 0 |
| 2 | | BAKRI, | | INA | 0 |
| 3 | | DADANG RW, | | INA | 0 |
| 4 | | DARMAN, | | INA | 0 |
| 5 | | H. ARMANSYAG, | | INA | 0 |
| 6 | | H. JUNAEDI, | | INA | 0 |
| 7 | | HOTMAN, | | INA | 0 |
| 8 | | INTAN, | | INA | 0 |
| 9 | | IRFAN, | | INA | 0 |
| 10 | | JAELANI, | | INA | 0 |
| 11 | | MAS ROY, | | INA | 0 |
| 12 | | OSCAR, | | INA | 0 |
| 13 | | SAIPUL, | | INA | 0 |
| 14 | | SIDIK, | | INA | 0 |
| 15 | | UCOK, | | INA | 0 |
| 16 | | YADI, | | INA | 0 |
| 17 | | MUL TS, | | INA | 0 |
| 18 | | MR X, | | INA | 0 |
|
|
|
|