Пријаве се примају најкасније до четвртка, 29. октобра 2026. године, путем имејл адресе: takmicenja@serbiachess.org
Контакт телефон одговорног лица – Бранислав Јаблановић 060/320-1599

♕ ЕКИПНО ПРВЕНСТВО ПРОСВЕТНИХ РАДНИКА СРБИЈЕ

Cập nhật ngày: 30.10.2026 19:14:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesЕкипнопрвенствопросветнихрадника Србије.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Земунска Гимназија (RtgØ:1832 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Ćipović Ninoslava
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1FMJelic, Goran2192SRB9059250
2Cipovic, Ninoslava1696SRB9932470
3Ackovic, Petar1608SRB92603520
  2. "Милан Благојевић" Лучани (RtgØ:1715 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Podinic Vladimir
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1IMPodinic, Vladimir2346SRB9249460
2Zekavcic, Dejan0SRB0
3Milosavljevic, Mirjana0SRB0
  3. Техничка школа Лозница (RtgØ:1714 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Rikalovic Milan
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Rikalovic, Milan2011SRB9412550
2Pajic, Milos1730SRB92474450
3Maksimovic, Milorad0SRB0
4Lukic, Marko0SRB0
5Bramvel, Jadranka0SRB0
  4. “ Јован Цвијић“ Лозница (RtgØ:1537 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Markovic Miroslav
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Markovic, Miroslav0SRB0
2Djuric, Zoran M0SRB92683100
3Pavlovic, Dobrica1812SRB9350180
  5. "Никола тесла" Медвеђа (RtgØ:1498 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Branislav Manasijevic
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Manasijevic, Branislav1693SRB9542920
2Miletic, Dragan0SRB0
3Knezevic, Dragisa0SRB0
  6. "Владислав Рибникар" Београд (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Milosevic, Nenad0SRB0
2Ivkovic, Davorin0SRB0
3Padjan, Djura0SRB92627620
4Nisevic, Zoran0SRB0
  7. "Драгојло Дудић" Београд (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Boskovic Milan
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Boskovic, Milan0SRB0
2Milicevic, Dusan0SRB0
3Jovanovic, Dusan0SRB0
4Pavic, Danijela0SRB0
  8. "Дрвоарт" Београд (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Spasenovic Bojana
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Spasenovic, Bojana0SRB0
2Vukcevic, Zarko0SRB0
3Baric, Ksenija0SRB0
  9. "Рајко Боснић" Буково (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Grujic Dragan
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Velimirovic, Zlatko0SRB0
2Grujic, Dragan0SRB0
3Prvulovic, Miodrag0SRB0
4Przic, Miroljub0SRB0
  10. „11. мај“ Јагодина (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Veljkovic Jasmina
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Veljkovic, Jasmina0SRB0
2Stojadinovic, Ilija0SRB0
3Vojinovic, Stefan0SRB0
  11. Гимназија Параћин (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Jovanovic Dejan
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Brkic, Ivica0SRB0
2Jovanovic, Dejan0SRB0
3Brkic, Danijel0SRB0
4Icic, Bojan0SRB0
5Andjelic, Zorica0SRB0
  12. Фармацеутско – физиотерапеутска школа (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Aleksic Petar
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Karan, Aleksandar0SRB0
2Aleksic, Petar0SRB0
3Jeremic, Goran0SRB0
4Pavlovic, Bozidar0SRB0