Пријаве се примају најкасније до четвртка, 29. октобра 2026. године, путем имејл адресе: takmicenja@serbiachess.org
Контакт телефон одговорног лица – Бранислав Јаблановић 060/320-1599

♕ ЕКИПНО ПРВЕНСТВО ПРОСВЕТНИХ РАДНИКА СРБИЈЕ

Cập nhật ngày: 31.10.2026 14:13:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesЕкипнопрвенствопросветнихрадника Србије.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Земунска Гимназија (RtgØ:1832, Lãnh đội: Ćipović Ninoslava / HS1: 12 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1FMJelic, Goran2192SRB90592511111551459
2Cipovic, Ninoslava1696SRB99324711010351400
3Ackovic, Petar1608SRB926035211001351400
  2. "Никола Тесла" Медвеђа (RtgØ:1498, Lãnh đội: Branislav Manasijevic / HS1: 12 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Manasijevic, Branislav1693SRB954292½00011,551641
2Miletic, Dragan0SRB11101451459
3Knezevic, Dragisa0SRB11111551442
  3. Фармацеутско – физиотерапеутска школа (RtgØ:1400, Lãnh đội: Aleksic Petar / HS1: 12 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Jeremic, Goran0SRB01110351699
2Aleksic, Petar0SRB11111551459
3Karan, Aleksandar0SRB+0100251452
  4. Техничка школа Лозница (RtgØ:1714, Lãnh đội: Rikalovic Milan / HS1: 9 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Rikalovic, Milan2011SRB94125511011451589
2Pajic, Milos1730SRB924744500111351400
3Maksimovic, Milorad0SRB00111351400
  5. “ Јован Цвијић“ Лозница (RtgØ:1537, Lãnh đội: Markovic Miroslav / HS1: 9 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Pavlovic, Dobrica1812SRB93501810110351459
2Markovic, Miroslav0SRB10100251400
3Djuric, Zoran M0SRB926831011110451400
  6. "Рајко Боснић" Буково (RtgØ:1400, Lãnh đội: Grujic Dragan / HS1: 9 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Velimirovic, Zlatko0SRB000031741
2Grujic, Dragan0SRB10111451466
3Prvulovic, Miodrag0SRB10+01351400
4Przic, Miroljub0SRB11221547
  7. Гимназија Параћин (RtgØ:1400, Lãnh đội: Jovanovic Dejan / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Brkic, Ivica0SRB½01001,551739
2Jovanovic, Dejan0SRB01½001,551525
3Brkic, Danijel0SRB01110351442
  8. "Владислав Рибникар" Београд (RtgØ:1400, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Milosevic, Nenad0SRB11110451589
2Padjan, Djura0SRB926276201010251400
3Ivkovic, Davorin0SRB---030
4Nisevic, Zoran0SRB-010
  9. "Драгојло Дудић" Београд (RtgØ:1400, Lãnh đội: Boskovic Milan / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Boskovic, Milan0SRB00001151952
2Jovanovic, Dusan0SRB01001251525
3Milicevic, Dusan0SRB01000151442
  10. "Милан Благојевић" Лучани (RtgØ:1715, Lãnh đội: Podinic Vladimir / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1IMPodinic, Vladimir2346SRB92494611111551522
2Zekavcic, Dejan0SRB000½11,551466
3Milosavljevic, Mirjana0SRB0000+151400
  11. "Дрвоарт" Београд (RtgØ:1400, Lãnh đội: Spasenovic Bojana / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Spasenovic, Bojana0SRB00000051870
2Vukcevic, Zarko0SRB10000151525
3Baric, Ksenija0SRB100+0251452
  12. „11. мај“ Јагодина (RtgØ:1400, Lãnh đội: Veljkovic Jasmina / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Vojinovic, Stefan0SRB00000051672
2Stojadinovic, Ilija0SRB00½½0151400
3Veljkovic, Jasmina0SRB0+011351400