Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Командний кваліфтурнір ЛОШФ «Перемога для тренера» з нормою 3 розряду

Cập nhật ngày: 24.10.2026 14:09:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11ЛША Кмітливі953113115,513
24ЛША Сихів 193601210712
35ЛША Сихів 29351118410,5
413ЛША Хом'як951311799,5
59ЛНУ83321174,59
63ЛША Потужні9261108910
78ДЮСШ Дебют Переможці926110819,5
815Патові Ситуації808010788
96ЛША Сихів 3832310739
1010ЛША Мудрі ходи81529547
1111ЛША Наполегливі83149407
127ЛША Сихів 480628476
132ЛША Непереможні8143845,57
1414ЛША Шахові майстри8224839,56,5
1512ЛША Сихів 580264172

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 3: points (game-points)