Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Командний кваліфтурнір ЛОШФ «Перемога для тренера» з нормою 3 розряду

Cập nhật ngày: 24.10.2026 14:09:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. ЛША Кмітливі (RtgØ:1650 / HS1: 13 / HS2: 115,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Гоц, Матвій1700UKR59
2Мацишин, Северин1600UKR89
  2. ЛША Непереможні (RtgØ:1650 / HS1: 8 / HS2: 45,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Михалюк, Аліса1700UKR48
2Тебенько, Остап1600UKR38
  3. ЛША Потужні (RtgØ:1650 / HS1: 10 / HS2: 89)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ханас, Назарій1700UKR59
2Бова, Вячеслав1600UKR59
  4. ЛША Сихів 1 (RtgØ:1650 / HS1: 12 / HS2: 107)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Мартинів, Данило1700UKR69
2Осміловська, Уляна1600UKR69
  5. ЛША Сихів 2 (RtgØ:1650 / HS1: 11 / HS2: 84)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Муць, Катерина1700UKR5,59
2Зеленчук, Теодор1600UKR59
  6. ЛША Сихів 3 (RtgØ:1650 / HS1: 10 / HS2: 73)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Кухленко, Євген1700UKR5,58
2Муц, Денис1600UKR3,58
  7. ЛША Сихів 4 (RtgØ:1650 / HS1: 8 / HS2: 47)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Мороз, Ярослав1700UKR68
2Сенишин, Михайло1600UKR08
  8. ДЮСШ Дебют Переможці (RtgØ:1600 / HS1: 10 / HS2: 81)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Нанівський .., Родіон1600UKR1,59
2Бакович, Роман1600UKR89
  9. ЛНУ (RtgØ:1600 / HS1: 11 / HS2: 74,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Гладиш, Олександр1600UKR68
2Калагурка, Олексій1600UKR38
  10. ЛША Мудрі ходи (RtgØ:1600 / HS1: 9 / HS2: 54)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Костів, Домінік1600UKR28
2Пилипчук, Ярема1600UKR58
  11. ЛША Наполегливі (RtgØ:1600 / HS1: 9 / HS2: 40)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Оленич, Роман1600UKR38
2Сіпова, Аріна1600UKR48
  12. ЛША Сихів 5 (RtgØ:1600 / HS1: 4 / HS2: 17)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Муродасілов, Дамір1600UKR18
2Хвостенко, Микола1600UKR18
  13. ЛША Хом'як (RtgØ:1600 / HS1: 11 / HS2: 79)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Немировський, Олексій1600UKR49
2Кобрин, Всеволод1600UKR5,59
  14. ЛША Шахові майстри (RtgØ:1600 / HS1: 8 / HS2: 39,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Почекайло, Богдан1600UKR4,58
2Хусейн, Амір1600UKR28
  15. Патові Ситуації (RtgØ:1600 / HS1: 10 / HS2: 78)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Дерид, Лев1600UKR48
2Попович, Марко1600UKR48