Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Командний кваліфтурнір ЛОШФ «Перемога для тренера» з нормою 3 розряду

Cập nhật ngày: 24.10.2026 14:09:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11ЛША Кмітливі85211296,512
24ЛША Сихів 18350118411
35ЛША Сихів 2834110679,5
49ЛНУ73221054,58
53ЛША Потужні82519689
68ДЮСШ Дебют Переможці8251962,58,5
715Патові Ситуації70709617
813ЛША Хом'як84139587,5
96ЛША Сихів 38323863,59
1010ЛША Мудрі ходи71428396
1114ЛША Шахові майстри72238356,5
122ЛША Непереможні7133733,56
137ЛША Сихів 470527315
1411ЛША Наполегливі72147215
1512ЛША Сихів 570254152

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 3: points (game-points)