Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Командний кваліфтурнір ЛОШФ «Перемога для тренера» з нормою 3 розряду

Cập nhật ngày: 24.10.2026 14:09:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
16ЛША Сихів 353117327,5
25ЛША Сихів 252307317
33ЛША Потужні52307307
44ЛША Сихів 151406296
515Патові Ситуації40406264
61ЛША Кмітливі52216256,5
713ЛША Хом'як5302619,55
89ЛНУ52216185,5
98ДЮСШ Дебют Переможці51315174,5
107ЛША Сихів 440315103
1111ЛША Наполегливі4112553
122ЛША Непереможні4022416,53
1314ЛША Шахові майстри51224154
1410ЛША Мудрі ходи50323123
1512ЛША Сихів 54013301

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 3: points (game-points)