4-րդ կարգի որակավորման մրցաշար մինչև 8 տարեկաններ,Արտաշատ Cập nhật ngày: 27.10.2026 08:01:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 7 | | Զաքարյան, Արեգ Վահեի | 0 | ARM | | | | | | miễn đấu | | |
| 10 | | Իսաղուլյան, Սահակ Անդրանիկի | 0 | ARM | | | | | miễn đấu | | | |
| 13 | | Խաչատրյան, Գարիկ Հրաչիկի | 0 | ARM | | | | miễn đấu | | | | |
| 16 | | Կոստանյան, Դանիել Գրիգորի | 0 | ARM | | | | | | | | miễn đấu |
| 24 | | Ղարիբյան, Դավիթ Գարիկի | 0 | ARM | | | | | | | miễn đấu | |
| 35 | | Պետրոսյան, Հրանտ Սերգեյի | 0 | ARM | | | miễn đấu | | | | | |
| 38 | | Սուքիասյան, Սվետա Սամվելի | 0 | ARM | | miễn đấu | | | | | | |
| 39 | | Վարդանյան, Նոյ Արմենի | 0 | ARM | miễn đấu | | | | | | | |
|
|
|
|