Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

FUN Chess Kids SCUA Gading Serpong X Happy Harvest 11

FUN Chess Kids SCUA Gading Serpong X Happy Harvest 11

Cập nhật ngày: 25.10.2026 16:02:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Athur Dayn Tanjaya0INA 8w+ 12b1 13w1 15b033095
2Benedict Aiden0INA 9b1 13w0 10b0 7w½1,51206,51,75
3Challoius0INA 10w1 14b1 15w0 13b1320117
4Clinton0INA 11b0 7w1 12b1 10w13507,55,5
5Dawson0INA 12w0 8b1 14w0 9b+210072
6Haskel0INA 13b0 9w1 11b0 12w0113071
7Imanuel Deo0INA 14w0 4b0 8w+ 2b½1,51108,51,75
8James0INA 1b- 5w0 7b- -1114051
9Joe0INA 2w0 6b0 -1 5w-11504,51
10Karessa0INA 3b0 -1 2w1 4b02709,53,5
11Leticia0INA 4w1 15b0 6w1 14b-260104
12Lionel0INA 5b1 1w0 4w0 6b128093
13Martinus0INA 6w1 2b1 1b0 3w02908,52,5
14Muhammad Alfauzan0INA 7b1 3w0 5b1 11w+3408,55,5
15Sharbel Advenio0INA -1 11w1 3b1 1w14101010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)