SDH CHESS COMPETITION 3.0 2026 Kategori SMP/SMA

Cập nhật ngày: 20.10.2026 13:57:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: CATUR PEPARNAS XV 2016

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 3, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
114SMAN 13210550
211SLH BG A3210550
36SDH EAGLE32104,550
410SGS32104,550
513SMAK MERCUSUAR KUPANG32014,540
620SMPN 5 KUPANG3120440
78SDH GAMBIT3201440
817SMK 63120440
93SDH 77731203,540
1016SMAN 7 KUPANG31113,530
1112SLH BG B3111331
122ESCS B3111332
134SDH CHESSMATE31112,530
141ESCS A31022,520
1519SMPN 15 KUPANG3102220
1618SMPN 130121,510
175SDH DRAGON3012110
1815SMAN 3 KUPANG3012110
199SDH WOLVES3012110
207SDH FUTURE3003000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)