Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SDH CHESS COMPETITION 3.0 2026 Kategori SMP/SMA

Cập nhật ngày: 20.10.2026 13:57:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: CATUR PEPARNAS XV 2016

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngMannschaftV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3 
1SMAN 113w27b23w14b550
2SLH BG A14b215w29b13b550
3SDH EAGLE10b1½11w21b12w4,550
4SGS6b117w214b1½1w4,550
5SMAK MERCUSUAR KUPANG9b½20w217b26w4,540
6SMPN 5 KUPANG4w118b28w15b440
7SDH GAMBIT16b21w015b29w440
8SMK 620b29w16b111w440
9SDH 7775w1½8b12w17b3,540
10SMAN 7 KUPANG3w½12b118w213b3,530
11SLH BG B12w23b013w18b331
12ESCS B11b010w120b214w332
13SDH CHESSMATE1b016w1½11b110w2,530
14ESCS A2w019b24w½12b2,520
15SMPN 15 KUPANG19b22b07w016w220
16SMPN 17w013b½19w115b1,510
17SDH DRAGON18w14b05w020b110
18SMAN 3 KUPANG17b16w010b019w110
19SDH WOLVES15w014w016b118b110
20SDH FUTURE8w05b012w017w000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)